biệt ngữ

biệt ngữ

Giới lập trình viên có rất nhiều biệt ngữ mà người ngoài ngành khó hiểu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ngữ đặc thù, cách nói riêng: "Biệt ngữ" chỉ hệ thống từ vựng, thuật ngữ hoặc cách diễn đạt đặc biệt, chỉ được sử dụng hiểu bởi một nhóm người cụ thể trong một lĩnh vực, nghề nghiệp, sở thích hoặc cộng đồng xã hội nào đó.
    • Ngôn ngữ chuyên môn hẹp: "Biệt ngữ" thường mang tính chuyên môn cao khép kín, phân biệt nhóm sử dụng với những người ngoài nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giới lập trình viên rất nhiều biệt ngữ người ngoài ngành khó hiểu. (Các lập trình viên rất nhiều từ ngữ đặc thù người ngoài ngành khó hiểu.)
    • Trong biệt ngữ của giới buôn bán, "hàng nóng" có nghĩahàng nhập lậu. (Trong cách nói riêng của giới buôn bán, "hàng nóng" có nghĩahàng nhập lậu.)
    • Cuốn sách này giải thích các biệt ngữ thường dùng trong ngành y. (Cuốn sách này giải thích các từ ngữ chuyên môn thường dùng trong ngành y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biệt ngữ học thuật": chỉ hệ thống thuật ngữ chuyên ngành trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học.

    • Để đọc hiểu tài liệu chuyên sâu, bạn phải nắm vững biệt ngữ học thuật của ngành. (Để đọc hiểu tài liệu chuyên sâu, bạn phải nắm vững hệ thống thuật ngữ học thuật của ngành.)
  • "biệt ngữ đường phố": chỉ từ lóng, cách nói riêng phổ biến trong một cộng đồng giới trẻ hoặc nhóm xã hội nhất định.

    • Anh ta sử dụng quá nhiều biệt ngữ đường phố khiến người nghe lớn tuổi không theo kịp. (Anh ta sử dụng quá nhiều từ lóng đường phố khiến người nghe lớn tuổi không theo kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuật ngữ (danh từ): từ ngữ biểu thị khái niệm chuyên môn trong một ngành khoa học, kỹ thuật nhất định. (Phạm vi thường hẹp trang trọng hơn "biệt ngữ").
  • Tiếng lóng (danh từ): từ ngữ, cách nói thông tục, sáng tạo, được dùng trong một nhóm người nhất định, thường để tạo sự thân mật hoặc che giấu ý nghĩa với người ngoài. (Thường một bộ phận của "biệt ngữ").
  • Phương ngữ (danh từ): ngôn ngữ đặc trưng của một vùng miền địa cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Từ chuyên môn: từ ngữ dùng trong một lĩnh vực chuyên ngành.
  • Tiếng riêng: cách nói, ngôn ngữ riêng của một nhóm.
Từ trái nghĩa
  • Từ phổ thông: từ ngữ thông dụng, được đại đa số người trong cộng đồng ngôn ngữ hiểu sử dụng.
  • Ngôn ngữ chuẩn: ngôn ngữ được chấp nhận rộng rãi sử dụng trong các văn bản chính thức, giáo dục.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói biệt ngữ": nói bằng thứ ngôn ngữ riêng của một nhóm, khiến người ngoài không hiểu.
    • Hai kỹ sư ấy ngồi nói chuyện toàn biệt ngữ, chúng tôi chẳng hiểu . (Hai kỹ sư ấy ngồi nói chuyện toàn bằng thứ ngôn ngữ riêng, chúng tôi chẳng hiểu cả.)